Cách viết chữ 毒 (dú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: poison, to poison, poisonous · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 毒
Thứ tự nét từng bước của chữ 毒

Luyện viết chữ 毒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán毒
Pinyindú
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6BD2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 毒

TừPinyinNghĩa
病毒bìng dúvirus
中毒zhòng dúto be poisoned; poisoning
毒性dú xìngtoxicity
毒蛇dú shéviper
毒品dú pǐndrugs; narcotics
消毒xiāo dúto disinfect; to sterilize
有毒yǒu dúpoisonous
毒素dú sùpoison
解毒jiě dúto detoxify; to relieve fever (in Chinese medicine)
恶毒è dúmalicious
毒气dú qìpoison gas; toxic gas
吸毒xī dúto take drugs

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 毒 →