Cách viết chữ 毫 (háo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hair, drawing brush, (in the) least · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 毫
Thứ tự nét từng bước của chữ 毫

Luyện viết chữ 毫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán毫
Pinyinháo
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6BEB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 毫

TừPinyinNghĩa
毫米háo mǐmillimeter
丝毫sī háothe slightest amount or degree; a bit
毫克háo kèmilligram
毫升háo shēngmilliliter
挥毫huī háoto write or draw with a brush; to put pen to paper

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 毫 →