Cách viết chữ 氛 (fēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: miasma, vapor · 8 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氛 |
|---|---|
| Pinyin | fēn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+6C1B |
Nghĩa tiếng Anh
- miasma
- vapor
Từ chứa chữ 氛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 气氛 | qì fēn | atmosphere; mood |
Nghĩa: miasma, vapor · 8 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 氛 |
|---|---|
| Pinyin | fēn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+6C1B |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 气氛 | qì fēn | atmosphere; mood |