Cách viết chữ 汰 (tài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to discard, to eliminate · 7 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 汰 |
|---|---|
| Pinyin | tài |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+6C70 |
Nghĩa tiếng Anh
- to discard
- to eliminate
Từ chứa chữ 汰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 淘汰 | táo tài | to wash out; elimination (by selection) |
| 淘汰赛 | táo tài sài | a knockout competition |