Cách viết chữ 殖 (zhí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to grow, to reproduce · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 殖
Thứ tự nét từng bước của chữ 殖

Luyện viết chữ 殖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán殖
Pinyinzhí
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6B96

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 殖

TừPinyinNghĩa
繁殖fán zhíto breed; to reproduce
养殖yǎng zhíto cultivate; cultivation
生殖shēng zhíto reproduce; to flourish
增殖zēng zhígrowth; increase
繁殖力fán zhí lì
养殖业yǎng zhí yècultivation industry
养殖场yǎng zhí chǎng
繁殖率fán zhí lǜ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 殖 →