Cách viết chữ 横 (héng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: horizontal, across, crosswise · 15 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 横
Thứ tự nét từng bước của chữ 横

Luyện viết chữ 横 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán横
Pinyinhéng (cũng đọc: hèng)
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6A2A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 横

TừPinyinNghĩa
横贯héng guànhorizontal traverse; to cut across
纵横zòng hénglit. warp and weft in weaving; vertically and horizontal; length and breadth
横扫héng sǎoto sweep away; to sweep across
横跨héng kuàto span; to stretch across
横向héng xiànghorizontal; orthogonal
横穿héng chuānto cross; to traverse
横行héng xíngto go on the rampage; to riot
横幅héng fúhorizontal scroll; banner
横竖héng shùanyway
蛮横mán hèngrude and unreasonable
专横zhuān hèngimperious; peremptory
横渡héng dùto cross (a body of water)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 横 →