Cách viết chữ 棋 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 棋[qi2], chess, chess-like game · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 棋
Thứ tự nét từng bước của chữ 棋

Luyện viết chữ 棋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán棋
Pinyinqí
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+68CB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 棋

TừPinyinNghĩa
围棋wéi qíthe game of Go
棋子qí zǐchess piece; CL:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
棋手qí shǒuchess player
棋艺qí yìchess skill
棋类qí lèi
一盘棋yì pán qí
棋坛qí tán

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 棋 →