Cách viết chữ 梁 (liáng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Liang Dynasty (502-557), Later Liang Dynasty (907-923), surname Liang · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 梁
Thứ tự nét từng bước của chữ 梁

Luyện viết chữ 梁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán梁
Pinyinliáng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6881

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 梁

TừPinyinNghĩa
桥梁qiáo liángbridge (lit. and fig.)
脊梁jǐ liángbackbone; spine
大梁dà liángcapital of Wei 魏 during Warring states; CL:根[gen1]
吕梁lǚ liángLüliang prefecture-level city in Shanxi 山西
栋梁dòng liángridgepole; ridgepole and beams
顶梁柱dǐng liáng zhùpillar; backbone
挑大梁tiǎo dà liángto play a leading role; to bear a heavy responsibility

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 梁 →