Cách viết chữ 梅 (méi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Mei, plum, plum flower · 11 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 梅
Luyện viết chữ 梅 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梅 |
|---|
| Pinyin | méi (cũng đọc: dāi) |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6885 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Mei
- plum
- plum flower
- Japanese apricot (Prunus mume)
- variant of 梅[mei2]
- old variant of 梅[mei2]
Từ chứa chữ 梅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 梅花 | méi huā | plum blossom; clubs ♣ (a suit in card games) |
| 腊梅 | là méi | wintersweet; Japanese allspice |
| 梅州 | méi zhōu | Meizhou prefecture-level city in Guangdong |
Chữ Hán khác
- 械 xiè
- 棉 mián
- 棋 qí
- 棍 gùn
- 棕 zōng
- 椎 zhuī
- 椒 jiāo
- 榜 bǎng
- 横 héng
- 欲 yù
- 欺 qī
- 歇 xiē
Tự viết chữ 梅 →