Cách viết chữ 栏 (lán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fence, railing, hurdle · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 栏
Thứ tự nét từng bước của chữ 栏

Luyện viết chữ 栏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán栏
Pinyinlán
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+680F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 栏

TừPinyinNghĩa
栏杆lán gānrailing; banister
栏目lán mùregular column or segment (in a publication or broadcast program); program (TV or radio)
专栏zhuān lánspecial column
栅栏zhà lanfence
存栏cún lán

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 栏 →