Cách viết chữ 枯 (kū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dried up · 9 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 枯 |
|---|---|
| Pinyin | kū |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+67AF |
Nghĩa tiếng Anh
- dried up
Từ chứa chữ 枯
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 枯燥 | kū zào | dry and dull; uninteresting |
| 枯竭 | kū jié | used up; dried up |
| 枯萎 | kū wěi | to wilt; to wither |
| 干枯 | gān kū | withered; dried up |
| 枯死 | kū sǐ | |
| 枯水 | kū shuǐ | scarce water; low water level |