Cách viết chữ 柴 (chái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Chai, firewood, lean (of meat) · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 柴
Thứ tự nét từng bước của chữ 柴

Luyện viết chữ 柴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán柴
Pinyinchái
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+67F4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 柴

TừPinyinNghĩa
柴油chái yóudiesel fuel
柴油机chái yóu jīdiesel engine
柴草chái cǎofirewood

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 柴 →