Cách viết chữ 杀 (shā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to kill, to murder, to attack · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 杀
Thứ tự nét từng bước của chữ 杀

Luyện viết chữ 杀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán杀
Pinyinshā
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6740

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 杀

TừPinyinNghĩa
杀人shā rénhomicide; to murder
杀死shā sǐto kill
自杀zì shāto kill oneself; to commit suicide
杀害shā hàito murder
屠杀tú shāto massacre; massacre
杀伤shā shāngto kill or injure
谋杀móu shāto murder; to assassinate
枪杀qiāng shāto shoot dead
暗杀àn shāto assassinate
捕杀bǔ shāto hunt and kill (an animal or fish)
扼杀è shāto strangle; to throttle
杀菌shā jūnto kill germs; to disinfect

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 杀 →