Cách viết chữ 枝 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: branch, classifier for sticks, rods, pencils etc · 8 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 枝
Luyện viết chữ 枝 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 枝 |
|---|
| Pinyin | zhī |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+679D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- branch
- classifier for sticks, rods, pencils etc
Từ chứa chữ 枝
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 枝叶 | zhī yè | branch and leaf |
| 荔枝 | lì zhī | litchi or lychee fruit (Litchi chinensis Sonn.) |
| 枝节 | zhī jié | branches and knots; fig. side issue |
| 攀枝花 | pān zhī huā | Panzhihua prefecture-level city in the south of Sichuan |
Chữ Hán khác
- 枪 qiāng
- 枯 kū
- 柔 róu
- 柴 chái
- 栋 dòng
- 栏 lán
- 株 zhū
- 核 hé
- 梁 liáng
- 梅 méi
- 械 xiè
- 棉 mián
Tự viết chữ 枝 →