Cách viết chữ 杰 (jié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hero, heroic, outstanding person · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 杰
Thứ tự nét từng bước của chữ 杰

Luyện viết chữ 杰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán杰
Pinyinjié
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6770

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 杰

TừPinyinNghĩa
杰出jié chūoutstanding; distinguished
豪杰háo jiéhero; towering figure
杰作jié zuòmasterpiece
英杰yīng jié
俊杰jùn jiéelite; outstanding talent

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 杰 →