Cách viết chữ 晾 (liàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to dry in the air, (fig.) to cold-shoulder · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 晾
Thứ tự nét từng bước của chữ 晾

Luyện viết chữ 晾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán晾
Pinyinliàng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+667E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 晾 →