Cách viết chữ 朗 (lǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clear, bright · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 朗
Thứ tự nét từng bước của chữ 朗

Luyện viết chữ 朗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán朗
Pinyinlǎng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6717

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 朗

TừPinyinNghĩa
布朗bù lǎngBrown (name); Gordon Brown (1951-), UK politician, prime minister 2007-2010
明朗míng lǎngbright; clear
开朗kāi lǎngspacious and well-lit; open and clear
朗诵lǎng sòngto read aloud with expression; to recite
晴朗qíng lǎngsunny and cloudless
爽朗shuǎng lǎngclear and bright (of weather); straightforward
朗朗lǎng lǎng
朗读lǎng dúto read aloud

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 朗 →