Cách viết chữ 晕 (yūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: confused, dizzy, giddy · 10 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 晕 |
|---|---|
| Pinyin | yūn (cũng đọc: yùn) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+6655 |
Nghĩa tiếng Anh
- confused
- dizzy
- giddy
- to faint
- to swoon
- to lose consciousness