Cách viết chữ 旱 (hàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: drought · 7 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 旱 |
|---|---|
| Pinyin | hàn |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+65F1 |
Nghĩa tiếng Anh
- drought
Từ chứa chữ 旱
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 干旱 | gān hàn | drought; arid |
| 旱灾 | hàn zāi | drought |
| 抗旱 | kàng hàn | drought-resistant; to weather a drought |
| 大旱 | dà hàn | |
| 旱情 | hàn qíng | drought conditions |
| 春旱 | chūn hàn |