Cách viết chữ 旬 (xún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ten days, ten years, full period · 6 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 旬
Luyện viết chữ 旬 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 旬 |
|---|
| Pinyin | xún |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+65EC |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- ten days
- ten years
- full period
Từ chứa chữ 旬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 中旬 | zhōng xún | middle third of a month |
| 下旬 | xià xún | last third of the month |
| 上旬 | shàng xún | first third of a month |
| 中下旬 | zhōng xià xún | |
Chữ Hán khác
- 旱 hàn
- 昂 áng
- 晕 yūn
- 晰 xī
- 晾 liàng
- 朗 lǎng
- 朴 pǔ
- 杀 shā
- 杰 jié
- 枕 zhěn
- 枝 zhī
- 枪 qiāng
Tự viết chữ 旬 →