Cách viết chữ 旗 (qí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flag, variant of 旗[qi2], banner · 14 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 旗 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+65D7 |
Nghĩa tiếng Anh
- flag
- variant of 旗[qi2]
- banner
- (in Qing times) Manchu (cf. 八旗[Ba1 qi2])
- administrative subdivision in inner Mongolia equivalent to 縣|县[xian4] county
- CL:面[mian4]
Từ chứa chữ 旗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 旗帜 | qí zhì | ensign; flag |
| 国旗 | guó qí | flag (of a country); CL:面[mian4] |
| 红旗 | hóng qí | Hongqi district of Xinxiang city 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Henan |
| 升旗 | shēng qí | to raise a flag; to hoist a flag |
| 旗杆 | qí gān | flagpole |
| 锦旗 | jǐn qí | silk banner (as an award or gift) |
| 军旗 | jūn qí | |
| 彩旗 | cǎi qí | colored flag |
| 党旗 | dǎng qí | |
| 红旗手 | hóng qí shǒu | |
| 队旗 | duì qí | team pennant |
| 团旗 | tuán qí |