Cách viết chữ 撤 (chè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to remove, to take away, to withdraw · 15 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 撤
Thứ tự nét từng bước của chữ 撤

Luyện viết chữ 撤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán撤
Pinyinchè
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+64A4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 撤

TừPinyinNghĩa
撤销chè xiāoto repeal; to revoke
撤退chè tuìto retreat
撤出chè chūto withdraw; to leave
撤离chè líto withdraw from; to evacuate
撤军chè jūnto withdraw troops; to retreat
撤回chè huíto recall; to revoke
撤走chè zǒuto retire; to remove
撤职chè zhíto eliminate; to sack
撤除chè chúto remove; to dismantle
后撤hòu chèto pull back (an army); to retreat
撤兵chè bīngto withdraw troops; to retreat
撤消chè xiāovariant of 撤銷|撤销[che4 xiao1]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 撤 →