Cách viết chữ 捧 (pěng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to clasp, to cup the hands, to hold up with both hands · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 捧
Thứ tự nét từng bước của chữ 捧

Luyện viết chữ 捧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán捧
Pinyinpěng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6367

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 捧

TừPinyinNghĩa
捧场pěng chǎngto cheer on (originally esp. as paid stooge); to root for sb
吹捧chuī pěngto flatter; to laud sb's accomplishments
捧走pěng zǒu

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 捧 →