Cách viết chữ 携 (xié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 攜|携[xie2], to carry, to take along · 13 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 携
Thứ tự nét từng bước của chữ 携

Luyện viết chữ 携 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán携
Pinyinxié
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+643A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 携

TừPinyinNghĩa
携带xié dàito carry (on one's person); to support (old)
携手xié shǒuhand in hand; to join hands
便携式biàn xié shìportable

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 携 →