Cách viết chữ 捷 (jié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 捷[jie2], quick, nimble · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 捷
Thứ tự nét từng bước của chữ 捷

Luyện viết chữ 捷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán捷
Pinyinjié
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6377

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 捷

TừPinyinNghĩa
敏捷mǐn jiénimble; quick
迅捷xùn jiéfast and nimble
捷径jié jìngshortcut
捷报jié bàoreport of success; report of a victory
简捷jiǎn jié
报捷bào jiéreport a success; announce a victory
告捷gào jiéto win; to be victorious

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 捷 →