Cách viết chữ 挫 (cuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: obstructed, to fail, to oppress · 10 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 挫
Luyện viết chữ 挫 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 挫 |
|---|
| Pinyin | cuò |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+632B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- obstructed
- to fail
- to oppress
- to repress
- to lower the tone
- to bend back
Từ chứa chữ 挫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 挫折 | cuò zhé | setback; reverse |
| 挫败 | cuò bài | to thwart; to foil (sb's plans) |
| 受挫 | shòu cuò | thwarted; obstructed |
| 挫伤 | cuò shāng | |
Chữ Hán khác
- 捉 zhuō
- 捕 bǔ
- 捧 pěng
- 捷 jié
- 掏 tāo
- 探 tàn
- 援 yuán
- 搭 dā
- 携 xié
- 摆 bǎi
- 摩 mó
- 撑 chēng
Tự viết chữ 挫 →