Cách viết chữ 拐 (guǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to turn (a corner etc), to kidnap, to swindle · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 拐
Thứ tự nét từng bước của chữ 拐

Luyện viết chữ 拐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拐
Pinyinguǎi
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+62D0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拐

TừPinyinNghĩa
拐杖guǎi zhàngcrutches; crutch
拐弯guǎi wānto go round a curve; to turn a corner
拐骗guǎi piànswindle; abduct
拐棍guǎi gùncane; walking stick
诱拐yòu guǎito abduct; to kidnap

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拐 →