Cách viết chữ 拟 (nǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: doubtful, suspicious, variant of 擬|拟[ni3] · 7 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 拟
Luyện viết chữ 拟 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 拟 |
|---|
| Pinyin | nǐ |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+62DF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- doubtful
- suspicious
- variant of 擬|拟[ni3]
- to emulate
- to imitate
- to plan to
Từ chứa chữ 拟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 模拟 | mó nǐ | imitation; to simulate |
| 拟定 | nǐ dìng | to draw up; to draft |
| 比拟 | bǐ nǐ | to compare; to draw a parallel |
| 草拟 | cǎo nǐ | first draft; to draw up (a first version) |
| 拟议 | nǐ yì | proposal; recommendation |
| 拟稿 | nǐ gǎo | to draft (a statement) |
| 拟于 | nǐ yú | |
Chữ Hán khác
- 拦 lán
- 挖 wā
- 挫 cuò
- 捉 zhuō
- 捕 bǔ
- 捧 pěng
- 捷 jié
- 掏 tāo
- 探 tàn
- 援 yuán
- 搭 dā
- 携 xié
Tự viết chữ 拟 →