Cách viết chữ 抛 (pāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to throw, to toss, to fling · 7 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 抛
Luyện viết chữ 抛 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 抛 |
|---|
| Pinyin | pāo |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+629B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to throw
- to toss
- to fling
- to cast
- to abandon
Từ chứa chữ 抛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 抛弃 | pāo qì | to abandon; to discard |
| 抛掷 | pāo zhì | to throw; to cast |
| 抛售 | pāo shòu | to dump (selling abroad more cheaply than cost price at home) |
| 抛锚 | pāo máo | to drop anchor; to break down (of a car etc) |
| 抛出 | pāo chū | to toss; to throw out |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 抛 →