Cách viết chữ 惑 (huò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to confuse, to be puzzled · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 惑
Thứ tự nét từng bước của chữ 惑

Luyện viết chữ 惑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán惑
Pinyinhuò
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+60D1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 惑

TừPinyinNghĩa
疑惑yí huòto doubt; to distrust
诱惑yòu huòto entice; to lure
困惑kùn huòbewildered; perplexed
迷惑mí huòto puzzle; to confuse
惶惑huáng huòanxious and perplexed; uneasy and confused
诱惑力yòu huò lì
煽惑shān huò
惑众huò zhòng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 惑 →