Cách viết chữ 愁 (chóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to worry about · 13 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 愁
Thứ tự nét từng bước của chữ 愁

Luyện viết chữ 愁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán愁
Pinyinchóu
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6101

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 愁

TừPinyinNghĩa
发愁fā chóuto worry; to fret
忧愁yōu chóuto be worried
愁苦chóu kǔanxiety; distress
愁绪chóu xùmelancholy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 愁 →