Cách viết chữ 惩 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to punish, to reprimand, to warn · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 惩
Thứ tự nét từng bước của chữ 惩

Luyện viết chữ 惩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán惩
Pinyinchéng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+60E9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 惩

TừPinyinNghĩa
惩罚chéng fápenalty; punishment
奖惩jiǎng chéngrewards and penalties
严惩yán chéngto punish severely
惩治chéng zhìto punish
惩办chéng bànto punish (someone); to take disciplinary action against (someone)
惩处chéng chǔto punish; to administer justice

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 惩 →