Cách viết chữ 恶 (è) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 惡心|恶心[e3 xin1], evil, fierce · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 恶
Thứ tự nét từng bước của chữ 恶

Luyện viết chữ 恶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán恶
Pinyinè (cũng đọc: ě, wù)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6076

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 恶

TừPinyinNghĩa
恶劣è lièvile; nasty
恶化è huàto worsen
罪恶zuì ècrime; evil
恶心ě xīnvariant of 惡心|恶心[e3 xin1]
厌恶yàn wùto loathe; to hate
险恶xiǎn èdangerous; sinister
恶性è xìngmalignant; wicked
恶意è yìmalice; evil intention
可恶kě wùrepulsive; vile
恶毒è dúmalicious
邪恶xié èsinister; vicious
凶恶xiōng èfierce; ferocious

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 恶 →