Cách viết chữ 患 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to suffer (from illness), to contract (a disease), misfortune · 11 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 患
Luyện viết chữ 患 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 患 |
|---|
| Pinyin | huàn |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+60A3 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to suffer (from illness)
- to contract (a disease)
- misfortune
- trouble
- danger
- worry
Từ chứa chữ 患
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 患者 | huàn zhě | patient; sufferer |
| 隐患 | yǐn huàn | a danger concealed within sth; hidden damage |
| 患有 | huàn yǒu | to contract (an illness); to be afflicted with |
| 患病 | huàn bìng | to fall ill |
| 患难 | huàn nàn | trials and tribulations |
| 忧患 | yōu huàn | suffering; misery |
| 祸患 | huò huàn | disaster; calamity |
| 后患 | hòu huàn | |
| 共患难 | gòng huàn nàn | |
Chữ Hán khác
- 悲 bēi
- 惑 huò
- 惧 jù
- 惩 chéng
- 愁 chóu
- 愤 fèn
- 戒 jiè
- 截 jié
- 扎 zhā
- 扑 pū
- 托 tuō
- 扭 niǔ
Tự viết chữ 患 →