Cách viết chữ 话 (huà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dialect, language, spoken words · 8 nét · HSK 1
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 话 |
|---|---|
| Pinyin | huà |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
| Unicode | U+8BDD |
Nghĩa tiếng Anh
- dialect
- language
- spoken words
- speech
- talk
- words
Từ chứa chữ 话
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 说话 | shuō huà | to speak; to say |
| 电话 | diàn huà | telephone; CL:部[bu4] |
| 讲话 | jiǎng huà | a speech; to speak |
| 谈话 | tán huà | to talk (with sb); to have a conversation |
| 话题 | huà tí | subject (of a talk or conversation); topic |
| 对话 | duì huà | dialogue; CL:個|个[ge4] |
| 神话 | shén huà | legend; fairy tale |
| 打电话 | dǎ diàn huà | to make a telephone call |
| 话剧 | huà jù | stage play; modern drama |
| 说实话 | shuō shí huà | to speak the truth; truth to tell |
| 通话 | tōng huà | to hold a conversation; to talk over the telephone |
| 闲话 | xián huà | casual conversation; chat |