Cách viết chữ 车 (chē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Che, car, vehicle · 4 nét · HSK 1
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 车 |
|---|---|
| Pinyin | chē (cũng đọc: jū) |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
| Unicode | U+8F66 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Che
- car
- vehicle
- CL:輛|辆[liang4]
- machine
- to shape with a lathe
Từ chứa chữ 车
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 汽车 | qì chē | car; automobile |
| 车辆 | chē liàng | vehicle |
| 列车 | liè chē | (railway) train |
| 火车 | huǒ chē | train; CL:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4] |
| 通车 | tōng chē | to open to traffic (e.g. new bridge, rail line etc); (of a locality) to have a transportation service |
| 火车站 | huǒ chē zhàn | train station |
| 自行车 | zì xíng chē | bicycle; bike |
| 车站 | chē zhàn | rail station; bus stop |
| 车间 | chē jiān | workshop; CL:個|个[ge4] |
| 客车 | kè chē | coach; bus |
| 轿车 | jiào chē | enclosed carriage for carrying passengers; motor carriage |
| 卡车 | kǎ chē | truck; CL:輛|辆[liang4] |