Cách viết chữ 钱 (qián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Qian, coin, money · 10 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 钱
Thứ tự nét từng bước của chữ 钱

Luyện viết chữ 钱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钱
Pinyinqián
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+94B1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 钱

TừPinyinNghĩa
金钱jīn qiánmoney; currency
花钱huā qiánto spend money
赚钱zhuàn qiánto earn money; moneymaking
有钱yǒu qiánwell-off; wealthy
价钱jià qiánprice
钱币qián bìmoney
挣钱zhèng qiánto make money
钱财qián cáiwealth; money
本钱běn qiáncapital; (fig.) asset
钱粮qián liángland tax; money and grain (given as tax or tribute)
省钱shěng qiánto save money
钱物qián wùmoney and things of value

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钱 →