Cách viết chữ 饭 (fàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cooked rice, CL:碗[wan3], meal · 7 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 饭
Thứ tự nét từng bước của chữ 饭

Luyện viết chữ 饭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán饭
Pinyinfàn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+996D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 饭

TừPinyinNghĩa
吃饭chī fànto have a meal; to eat
饭店fàn diànrestaurant; hotel
晚饭wǎn fànevening meal; dinner
饭菜fàn càifood
午饭wǔ fànlunch; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]
饭碗fàn wǎnrice bowl; fig. livelihood
饭后fàn hòu
饭馆fàn guǎnrestaurant; CL:家[jia1]
饭桌fàn zhuōdining table
饭盒fàn hélunchbox; mess tin
大锅饭dà guō fànmeal cooked in a large pot; communal meal
铁饭碗tiě fàn wǎnsecure employment (lit. iron rice bowl)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 饭 →