Cách viết chữ 件 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: item, component, classifier for events, things, clothes etc · 6 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 件
Thứ tự nét từng bước của chữ 件

Luyện viết chữ 件 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán件
Pinyinjiàn
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+4EF6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 件

TừPinyinNghĩa
条件tiáo jiàncondition; circumstances
事件shì jiànevent; happening
软件ruǎn jiàn(computer) software
文件wén jiàndocument; file
案件àn jiàncase; instance
零部件líng bù jiànspare part; component
硬件yìng jiànhardware
配件pèi jiàncomponent; part
部件bù jiànpart; component
信件xìn jiànletter (sent by mail)
几件jǐ jiàn
邮件yóu jiànmail; post

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 件 →