Cách viết chữ 冷 (lěng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Leng, cold · 7 nét · HSK 1
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 冷 |
|---|---|
| Pinyin | lěng |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
| Unicode | U+51B7 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Leng
- cold
Từ chứa chữ 冷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 冷笑 | lěng xiào | to sneer; to laugh grimly |
| 冷静 | lěng jìng | calm; cool-headed |
| 寒冷 | hán lěng | cold (climate); frigid |
| 冷却 | lěng què | to cool off; cooling |
| 冷汗 | lěng hàn | cold sweat |
| 冷战 | lěng zhàn | (US-Soviet) Cold War |
| 冰冷 | bīng lěng | ice-cold |
| 冷漠 | lěng mò | cold and detached towards sb; lack of regard |
| 冷淡 | lěng dàn | cold; indifferent |
| 冷水 | lěng shuǐ | cold water; unboiled water |
| 冷落 | lěng luò | desolate; unfrequented |
| 冷酷 | lěng kù | grim; unfeeling |