Cách viết chữ 友 (yǒu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: friend · 4 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 友
Thứ tự nét từng bước của chữ 友

Luyện viết chữ 友 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán友
Pinyinyǒu
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+53CB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 友

TừPinyinNghĩa
朋友péng yǒufriend; CL:個|个[ge4],位[wei4]
友好yǒu hǎoYouhao district of Yichun city 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Heilongjiang
友谊yǒu yìcompanionship; fellowship
战友zhàn yǒucomrade-in-arms; battle companion
队友duì yǒumember of same class, team, work group etc; teammate
好友hǎo yǒuclose friend; pal
亲友qīn yǒufriends and relatives
男朋友nán péng yǒuboyfriend
盟友méng yǒually
友人yǒu rénfriend
女朋友nǚ péng yǒugirlfriend
小朋友xiǎo péng yǒuchild; CL:個|个[ge4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 友 →