Cách viết chữ 商 (shāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Shang Dynasty (c. 1600-1046 BC), surname Shang, commerce · 11 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 商
Thứ tự nét từng bước của chữ 商

Luyện viết chữ 商 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán商
Pinyinshāng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5546

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 商

TừPinyinNghĩa
商品shāng pǐncommodity; goods
商业shāng yèbusiness; trade
商人shāng rénmerchant; businessman
商量shāng liángto consult; to talk over
商议shāng yìto negotiate; discussion
工商gōng shāngindustry and commerce
协商xié shāngto consult with; to talk things over
厂商chǎng shāngmanufacturer; producer
商务shāng wùcommercial affairs; commercial
外商wài shāngforeign businessman
通商tōng shānghaving trading relations (of nations or regions)
工商业gōng shāng yèbusiness

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 商 →