Cách viết chữ 回 (huí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to circle, to go back, to turn around · 6 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 回
Thứ tự nét từng bước của chữ 回

Luyện viết chữ 回 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán回
Pinyinhuí
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+56DE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 回

TừPinyinNghĩa
回来huí láito return; to come back
回答huí dáto reply; to answer
回去huí qùto return; to go back
回到huí dàoto return to
回头huí tóuto turn round; to turn one's head
回家huí jiāto return home
返回fǎn huíto return to; to come (or go) back
一回yì huí
回族huí zúHui Islamic ethnic group living across China
回国huí guóto return to one's home country
收回shōu huíto regain; to retake
回顾huí gùto look back; to review

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 回 →