Cách viết chữ 块 (kuài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lump (of earth), chunk, piece · 7 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 块
Luyện viết chữ 块 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 块 |
|---|
| Pinyin | kuài |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+5757 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- lump (of earth)
- chunk
- piece
- classifier for pieces of cloth, cake, soap etc
- (coll.) classifier for money and currency units
Từ chứa chữ 块
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 一块 | yí kuài | one block; one piece |
| 块状 | kuài zhuàng | lump |
| 地块 | dì kuài | tectonic plate |
| 方块 | fāng kuài | cube; block |
| 条块 | tiáo kuài | |
| 成块 | chéng kuài | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 块 →