Cách viết chữ 宜 (yí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yi, proper, should · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 宜
Thứ tự nét từng bước của chữ 宜

Luyện viết chữ 宜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán宜
Pinyinyí
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5B9C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 宜

TừPinyinNghĩa
宜昌yí chāngYichang prefecture level city in Hubei
适宜shì yísuitable; appropriate
便宜pián yiconvenient
不宜bù yínot suitable; inadvisable
事宜shì yímatters; arrangements
宜宾yí bīnYibin prefecture level city in Sichuan
占便宜zhàn pián yiadvantageous; favorable
权宜quán yíexpedient
时宜shí yícontemporary expectations
小便宜xiǎo pián yi
贪便宜tān pián yi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 宜 →