Cách viết chữ 忙 (máng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: busy, hurriedly, to hurry · 6 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 忙
Thứ tự nét từng bước của chữ 忙

Luyện viết chữ 忙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán忙
Pinyinmáng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5FD9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 忙

TừPinyinNghĩa
急忙jí mánghastily
连忙lián mángpromptly; at once
帮忙bāng mángto help; to lend a hand
繁忙fán mángbusy; bustling
慌忙huāng mángin a great rush; in a flurry
忙碌máng lùbusy; bustling
匆忙cōng mánghasty; hurried
忙于máng yúbusy with
忙乱máng luànrushed and muddled
奔忙bēn mángto be busy rushing about; to bustle about
农忙nóng mángbusy farming season
不忙bù mángthere's no hurry; take one's time

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 忙 →