Cách viết chữ 新 (xīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for Xinjiang 新疆[Xin1 jiang1] or Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1], surname Xin, new · 13 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 新
Thứ tự nét từng bước của chữ 新

Luyện viết chữ 新 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán新
Pinyinxīn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+65B0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 新

TừPinyinNghĩa
新闻xīn wénnews; CL:條|条[tiao2],個|个[ge4]
重新chóng xīnagain; once more
新华社xīn huá shèXinhua News Agency
创新chuàng xīninnovation; to bring forth new ideas
更新gēng xīnto replace the old with new; to renew
新型xīn xíngnew type; new kind
最新zuì xīnlatest; newest
新疆xīn jiāngXinjiang; Uighur Autonomous Region 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]
新鲜xīn xiānfresh (experience, food etc); freshness
新生xīn shēngnew; newborn
新增xīn zēngnewly added; additional
革新gé xīnto innovate; innovation

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 新 →