Cách viết chữ 本 (běn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: root, stem, origin · 5 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 本
Thứ tự nét từng bước của chữ 本

Luyện viết chữ 本 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán本
Pinyinběn
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+672C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 本

TừPinyinNghĩa
日本rì běnJapan
基本jī běnbasic; fundamental
资本zī běncapital (economics)
根本gēn běnfundamental; basic
本来běn láioriginal; originally
本报běn bàothis newspaper
本身běn shēnitself; in itself
成本chéng běn(manufacturing, production etc) costs
本人běn rénthe person himself; I (humble form used in speeches)
版本bǎn běnversion; edition
本次běn cì
本科běn kēundergraduate course; undergraduate (attributive)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 本 →