Cách viết chữ 桌 (zhuō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: table, desk, classifier for tables of guests at a banquet etc · 10 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 桌
Thứ tự nét từng bước của chữ 桌

Luyện viết chữ 桌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán桌
Pinyinzhuō
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+684C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 桌

TừPinyinNghĩa
桌子zhuō zitable; desk
餐桌cān zhuōdining table; dinner table
饭桌fàn zhuōdining table
办公桌bàn gōng zhuō
圆桌yuán zhuōround table
谈判桌tán pàn zhuōconference table
课桌kè zhuōschool desk

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 桌 →