Cách viết chữ 气 (qì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: gas, air, smell · 4 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 气
Thứ tự nét từng bước của chữ 气

Luyện viết chữ 气 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán气
Pinyinqì
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+6C14

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 气

TừPinyinNghĩa
气候qì hòuclimate; atmosphere
空气kōng qìair; atmosphere
气温qì wēnair temperature; CL:個|个[ge4]
天气tiān qìweather
气氛qì fēnatmosphere; mood
气体qì tǐgas (i.e. gaseous substance)
生气shēng qìto get angry; to take offense
脾气pí qìcharacter; temperament
勇气yǒng qìcourage; valor
气象qì xiàngmeteorological feature; CL:個|个[ge4]
力气lì qistrength; CL:把[ba3]
客气kè qìpolite; courteous

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 气 →